Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phước lành" (1)
phước lành
Tiếng Anh
Danh từblessing
Cô tin rằng sự cho đi này sẽ mang lại phước lành cho gia đình.
She believed that this giving would bring blessings to her family.
Từ liên quan "phước lành" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phước lành" (1)
Cô tin rằng sự cho đi này sẽ mang lại phước lành cho gia đình.
She believed that this giving would bring blessings to her family.
